비전행정사사무소
Đăng ký tư vấn
🇱🇰

스리랑카 Hướng dẫn hồ sơ visa kết hôn

Thời gian xử lý 2~4주

아포스티유 미가입국. 스리랑카 외무부 인증 후 영사 확인.

📋 Hồ sơ cần thiết

1

Marriage Certificate

외교부 인증 + 영사 확인 필수

2

무범죄증명서

발급일로부터 6개월 이내

3

여권 사본

전 페이지 사본

4

사진 (3.5×4.5cm)

최근 6개월 이내

📄 Hồ sơ hôn nhân

Marriage Certificate

아포스티유 미가입국. 스리랑카 외무부 인증 후 영사 확인.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Registrar General's Department에서 혼인증명서 발급

영어 서류로 번역 부담 적음

외무부(Ministry of Foreign Affairs) 인증 필요

🗓️ Các bước quy trình

1

Đăng ký kết hôn

스리랑카 현지 관청에 혼인 신고 후 혼인증명서 발급

2

Xác nhận Bộ ngoại giao địa phương

스리랑카 외교부에서 서류 인증 취득

3

Xác nhận lãnh sự Đại sứ quán Hàn Quốc

주스리랑카 한국 대사관에서 영사 확인 (날인)

4

Dịch thuật·công chứng tiếng Hàn

공인 번역사 번역 후 한국 공증사무소 공증

5

Chuẩn bị hồ sơ xin visa

무범죄증명서, 여권 사본, 사진 등 추가 서류 준비

6

Nộp đại sứ quán hoặc xuất nhập cảnh

Thời gian xử lý 2~4주 dự kiến

❓ Câu hỏi thường gặp

Q. 스리랑카 혼인증명서 언어는?

A. 영어로 발급됩니다. 한국 대사관에서 영어 서류 인정 여부를 사전 확인하세요.

Q. 영사 확인은 어디서 받나요?

A. 콜롬보 소재 주스리랑카 한국 대사관에서 영사 확인을 받습니다.

스리랑카 Hướng dẫn hồ sơ visa kết hôn

Từ chuẩn bị hồ sơ đến nộp đại sứ quán — bắt đầu bằng tư vấn miễn phí.

Đăng ký tư vấn miễn phí
← Danh sách tất cả quốc gia